móng bè là gì

Móng bè là gì? Cấu tạo, bản vẽ và cách thi công móng bè chuẩn hiện nay

Móng bè là gì? Với khả năng phân bố tải trọng đều, hạn chế lún lệch và phù hợp với nền đất yếu, móng bè được xem là giải pháp nền móng hiệu quả cho nhà ở, nhà cao tầng và công trình có tầng hầm. Tuy nhiên, để hiểu rõ đặc điểm, cấu tạo, ưu nhược điểm cũng như khi nào nên áp dụng móng bè, bạn cần nắm đầy đủ thông tin kỹ thuật liên quan. Cùng Sưa Interior tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để lựa chọn giải pháp móng phù hợp nhất cho công trình của bạn.

Móng bè là gì?

Móng bè (còn gọi là móng toàn diện hay móng nền) là loại móng có diện tích lớn, trải rộng toàn bộ phía dưới công trình. Nó hoạt động như một tấm bè lớn, nâng đỡ và phân tải trọng công trình một cách đồng đều lên toàn bộ nền đất bên dưới.

Đây là giải pháp nền móng tối ưu cho các công trình xây dựng trên nền đất yếu, có khả năng chịu lực kém hoặc khi tải trọng công trình phân bố rộng.

hình ảnh móng bè
Móng bè như một tấm bê tông lớn, phẳng trải rộng bên dưới toàn bộ công trình

Đặc điểm và ứng dụng của móng bè

Đặc điểm:

Móng bè có diện tích tiếp xúc với nền đất rất lớn, nhờ đó giúp phân tán tải trọng công trình và giảm áp lực đơn vị tác dụng lên nền móng. Kết cấu móng thường được thiết kế liền khối bằng bê tông cốt thép, tạo độ cứng cao và khả năng liên kết vững chắc giữa các bộ phận.

Một ưu điểm nổi bật của móng bè là khả năng hạn chế hiện tượng lún và đặc biệt là lún không đều giữa các khu vực trong công trình, góp phần tăng độ ổn định lâu dài. Tuy nhiên, do sử dụng khối lượng vật liệu lớn và thi công phức tạp hơn, chi phí xây dựng móng bè thường cao hơn so với móng đơn hay móng băng.

kết cấu móng bè
Móng bè phân tán tải trọng đều lên nền đất, giúp giảm lún và tăng ổn định cho công trình

Ứng dụng:

Móng bè thường được áp dụng cho các công trình xây dựng trên nền đất yếu như đất sét, đất có độ ẩm cao hoặc nền đất có khả năng chịu tải kém. Ngoài ra, loại móng này rất phù hợp với những công trình có tầng hầm, bể nước hoặc các hạng mục ngầm như bể phốt.

Bên cạnh đó, móng bè cũng được sử dụng phổ biến trong nhà cao tầng có tải trọng lớn, cũng như các công trình có mặt bằng rộng như kho xưởng, siêu thị và các công trình công cộng.

Xem thêm: 9 kinh nghiệm xây nhà xương máu quan trọng cần biết

    Cấu tạo móng bè chi tiết

    Một móng bè tiêu chuẩn thường gồm 7 lớp cấu tạo chính, được thi công theo thứ tự từ dưới lên trên nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền lâu dài cho công trình. Cụ thể các lớp như Sưa Interior chia sẻ như sau:

    • Lớp 1 – Lớp đất tự nhiên (nền đất gia cố): Là nền đất ban đầu đã được xử lý như san phẳng, đầm chặt hoặc gia cố thêm để đạt độ ổn định cần thiết, tạo nền móng vững chắc cho toàn bộ kết cấu phía trên.
    • Lớp 2 – Lớp bê tông lót: Thường dày khoảng 100mm với mác thấp (khoảng 100#), có tác dụng làm phẳng bề mặt thi công, chống mất nước vữa bê tông và bảo vệ lớp cốt thép của bản móng.
    • Lớp 3 – Lớp chống thấm (tùy yêu cầu công trình): Có thể sử dụng màng chống thấm chuyên dụng hoặc sơn, vữa chống thấm nhằm ngăn nước từ nền đất thấm lên móng, đặc biệt quan trọng với nhà có tầng hầm hoặc khu vực ẩm ướt.
    • Lớp 4 – Bản móng bê tông cốt thép: Là bộ phận chịu lực chính của móng bè, thường có độ dày từ 200mm trở lên. Bản móng tiếp nhận toàn bộ tải trọng công trình và phân bố đều xuống nền đất bên dưới.
    • Lớp 5 – Hệ cốt thép bản móng: Gồm hai lớp lưới thép đặt phía trên và dưới bản móng, liên kết chặt chẽ với hệ dầm. Đây là “khung xương” giúp bản móng chịu lực kéo, lực uốn và hạn chế nứt gãy.
    • Lớp 6 – Hệ dầm móng: Là các dầm bê tông cốt thép bố trí đan chéo hoặc song song trên bản móng, có nhiệm vụ tăng độ cứng tổng thể, liên kết các cột chịu lực và truyền tải trọng tập trung xuống bản móng.
    • Lớp 7 – Cổ cột hoặc bulông neo: Là phần kết nối giữa móng bè và thân công trình phía trên. Có thể là đoạn cột bê tông nhô lên từ móng hoặc hệ bulông thép để cố định kết cấu thép, đảm bảo công trình đứng vững.
    cấu tạo móng bè
    Móng bè là giải pháp kỹ thuật ưu việt cho các công trình quy mô trên nền đất yếu, đòi hỏi độ ổn định cao

    Nhìn chung, móng bè là một hệ kết cấu phức hợp gồm nhiều lớp liên kết chặt chẽ với nhau, trong đó bản móng bê tông cốt thép đóng vai trò trung tâm chịu lực. Việc thi công đúng quy trình từng lớp – từ xử lý nền đất, bê tông lót, chống thấm đến bố trí thép và dầm móng – sẽ quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống lún và tuổi thọ của toàn bộ công trình.

    Phân loại móng bè

    Tùy theo điều kiện địa chất nền đất và tải trọng công trình, móng bè được thiết kế với nhiều dạng khác nhau nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định lâu dài. Dưới đây là 3 loại móng bè phổ biến thường được áp dụng trong xây dựng:

    Móng bè đơn giản

    Loại móng này có cấu tạo gồm một bản bê tông cốt thép phẳng, đồng nhất trên toàn bộ diện tích, có thể không bố trí dầm móng hoặc chỉ sử dụng các dầm nhỏ nhằm tăng cường độ cứng.

    Ưu điểm của móng bè đơn giản là thi công nhanh, kết cấu không quá phức tạp và chi phí thấp hơn so với các dạng móng bè khác.

    Ứng dụng chủ yếu cho các công trình có quy mô nhỏ, tải trọng nhẹ như nhà cấp 4, nhà kho một tầng, đặc biệt trên nền đất có khả năng chịu lực tương đối tốt.

    móng bè là như thế nào
    Loại này gồm một tấm bê tông cốt thép phẳng, dày đều và đặt trực tiếp lên lớp bê tông lót

    Móng bè cọc

    Móng bè cọc là sự kết hợp giữa bản móng bè phía trên và hệ thống cọc phía dưới như cọc cừ tràm, cọc bê tông cốt thép hoặc cọc khoan nhồi. Các cọc có nhiệm vụ truyền tải trọng công trình xuyên qua lớp đất yếu xuống tầng đất cứng nằm sâu bên dưới, trong khi bản móng bè phân bố tải trọng đều lên đầu cọc.

    Loại móng này thường được sử dụng trong điều kiện nền đất yếu hoặc đối với các công trình có tải trọng lớn, yêu cầu gia cố nền sâu để đảm bảo an toàn.

    thiết kế móng bè
    Móng bè cọc được sử dụng chủ yếu trên nền đất yếu, có lớp đất tốt ở độ sâu lớn

    Móng bè trên nền đất yếu

    Đây là dạng móng bè được thiết kế chuyên biệt cho khu vực có nền đất yếu, thường kết hợp với nhiều biện pháp xử lý nền như đệm cát, đệm đá, gia cố bằng vải địa kỹ thuật hoặc sử dụng hệ cọc bổ trợ.

    Mục đích của giải pháp này là tăng khả năng chịu tải của nền đất, giảm độ lún tổng thể và hạn chế lún không đều, từ đó đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình.

    móng bè trên nền đất yếu
    Thiết kế cần tính toán kỹ áp lực và độ lún cho phép dựa trên các thông số của đất yếu

    Kết cấu móng bè theo công trình

    Tùy theo quy mô xây dựng, số tầng và mức độ tải trọng của công trình, kết cấu móng bè sẽ được thiết kế với độ dày bản móng, hệ dầm móng và cốt thép khác nhau nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định lâu dài. Dưới đây là cấu tạo móng bè điển hình cho từng loại công trình phổ biến:

    Móng bè nhà cấp 4

    Đối với nhà cấp 4, móng bè thường sử dụng dạng đơn giản với bản móng bê tông cốt thép dày khoảng 200-250mm.

    Hệ cốt thép phổ biến sử dụng thép đường kính Ø12-Ø14, bố trí với khoảng cách từ 150-200mm. Trong nhiều trường hợp, không cần dầm móng lớn mà chỉ bố trí dầm nhỏ quanh viền để tăng độ cứng và liên kết kết cấu.

    Xem thêm: +15 Mẫu nhà cấp 4 phong cách indochine đẹp, tiện nghi và tiết kiệm chi phí

    móng bè nhà cấp 4
    Móng bản phẳng là giải pháp phổ biến cho nhà cấp 4 trên nền đất tốt, tải trọng nhẹ và thi công nhanh

    Móng bè nhà 2 tầng

    Với nhà 2 tầng, thiết kế móng bè thường dày hơn, khoảng 250-300mm nhằm đáp ứng tải trọng tăng lên.

    Hệ dầm móng được bố trí rõ rệt hơn, đặc biệt là các dầm chính chạy dưới hàng cột chịu lực. Cốt thép bản thường sử dụng Ø14-Ø16, trong khi dầm chính có thể dùng thép Ø16-Ø18 để đảm bảo khả năng chịu uốn và cắt.

    Xem thêm: Những điều kiêng kỵ khi mượn tuổi làm nhà

    Móng bè nhà 3 tầng

    Móng bè cho nhà 3 tầng có kết cấu phức tạp hơn, với bản móng dày khoảng 300-350mm.

    Hệ dầm móng được tính toán kỹ lưỡng, thường bố trí dạng đan ô cờ nhằm phân phối tải trọng đều và tăng độ cứng tổng thể. Loại móng này yêu cầu cao về chất lượng vật liệu cũng như kỹ thuật thi công, và thường cần được thiết kế bởi kỹ sư kết cấu chuyên nghiệp.

    Xem thêm: Cách chọn hướng Tây Tứ Trạch chuẩn nhất để làm nhà

    Móng bè nhà cao tầng

    Đối với các công trình cao tầng, móng bè là giải pháp phổ biến và thường được kết hợp với hệ cọc để tạo thành móng bè cọc.

    Xem thêm: Tiêu chuẩn thiết kế khách sạn theo quy chuẩn xây dựng mới nhất

    Bản móng có chiều dày rất lớn, có thể lên đến 1,5-2,0m, sử dụng nhiều lớp cốt thép có đường kính lớn như Ø25-Ø32. Hệ dầm móng có quy mô đồ sộ, đôi khi được thiết kế dạng móng hộp nhằm tăng độ cứng và khả năng chịu tải cho toàn bộ công trình.

    móng bè nhà 2 tầng
    Cọc truyền tải trọng khổng lồ xuống tầng đất cứng sâu bên dưới, còn bản móng bè liên kết toàn bộ để giảm và phân phối áp lực lên đất nền

    So sánh móng bè với các loại móng khác

    Trong xây dựng nhà ở và công trình dân dụng, móng bè không phải là lựa chọn duy nhất. Tùy vào điều kiện nền đất, tải trọng công trình và ngân sách, kỹ sư thường cân nhắc giữa móng bè, móng băng và móng cọc. Mỗi loại móng có ưu điểm riêng và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể như Nội Thất Sưa chia sẻ sau đây:

    Móng bè và móng băng khác nhau thế nào?

    Móng băng là loại móng có dạng dải dài, chạy liên tục dưới chân tường hoặc hàng cột chịu lực. Trong khi đó, móng bè là một bản móng lớn bằng bê tông cốt thép, trải đều trên toàn bộ diện tích nền công trình. Hai loại móng này khác nhau rõ rệt về khả năng chịu lực, cách truyền tải trọng và phạm vi sử dụng, cụ thể như sau:

    Tiêu chí Móng băng Móng bè
    Hình dạng Dải dài, chạy theo chân tường hoặc hàng cột. Tấm lớn, phủ toàn bộ diện tích công trình.
    Diện tích tiếp xúc Nhỏ hơn. Lớn hơn rất nhiều.
    Cách truyền tải trọng Tập trung theo từng dải móng. Phân tán đều trên toàn bộ nền.
    Chi phí Thấp hơn (khi nền đất tốt). Cao hơn do khối lượng bê tông cốt thép lớn.
    Ứng dụng Đất nền cứng, tải trọng vừa phải. Đất yếu, tải trọng lớn, công trình có tầng hầm.

    Có thể hiểu đơn giản:

    • Móng băng phù hợp khi nền đất chắc và công trình không quá nặng.
    • Móng bè phù hợp khi đất yếu hoặc cần tăng độ ổn định tổng thể cho ngôi nhà.

    Móng bè và móng cọc

    Móng cọc là giải pháp truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất cứng nằm sâu dưới mặt đất thông qua hệ thống cọc bê tông, cọc thép hoặc cọc khoan nhồi. Loại móng này thường được sử dụng khi lớp đất bề mặt yếu nhưng phía dưới lại có tầng đất chịu lực tốt.

    Trong khi đó, móng bè chủ yếu dựa vào diện tích tiếp xúc rộng để phân tán tải trọng ngay trên lớp đất nền phía trên. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp đất quá yếu, chỉ dùng móng bè đơn thuần sẽ không đủ khả năng chịu lực.

    Xem thêm: Top 11 vật liệu cách nhiệt chống nóng tường nhà tốt nhất

    Vì vậy, giải pháp móng bè kết hợp móng cọc (móng bè cọc) thường được áp dụng. Hệ cọc sẽ chịu tải trọng chính, xuyên qua lớp đất yếu để truyền lực xuống lớp đất cứng bên dưới. Bản móng bè phía trên có nhiệm vụ liên kết các đầu cọc, phân phối tải trọng đều và tăng độ ổn định tổng thể cho công trình.

    So với móng cọc đơn lẻ, móng bè cọc giúp:

    • Giảm áp lực tập trung lên từng cọc.
    • Hạn chế lún không đều giữa các khu vực nền.
    • Tăng độ bền vững cho công trình lớn, nhà cao tầng.

    Tuy nhiên, chi phí thi công móng cọc và móng bè cọc thường cao hơn đáng kể so với móng băng hoặc móng bè thông thường.

    Khi nào nên dùng móng bè, khi nào dùng móng băng?

    Theo Sưa, việc lựa chọn giữa móng bè và móng băng phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện nền đất, tải trọng công trình và yêu cầu ổn định lâu dài. Đây là quyết định kỹ thuật nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, chi phí đầu tư và tuổi thọ của ngôi nhà.

    Móng bè thường được ưu tiên trong các trường hợp nền đất yếu hoặc không đồng đều, nơi khả năng chịu lực của đất thấp và dễ xảy ra hiện tượng lún lệch. Loại móng này đặc biệt phù hợp với công trình có tầng hầm, bể ngầm, nhà cao tầng hoặc những công trình có tải trọng lớn. Nhờ diện tích tiếp xúc rộng, móng bè giúp giảm áp lực lên đất nền và hạn chế tối đa nguy cơ nứt lún sau thời gian sử dụng.

    móng băng móng bè
    Móng băng gồm các dải bê tông dài, liên tục chạy dưới toàn bộ tường hoặc hàng cột

    Ngược lại, móng băng là giải pháp kinh tế và hiệu quả khi nền đất tương đối cứng, ổn định và có khả năng chịu tải tốt. Loại móng này thường được áp dụng cho nhà ở dân dụng từ 1 đến 4 tầng, nhà phố hoặc công trình có tải trọng vừa và nhỏ. Do khối lượng bê tông và cốt thép ít hơn so với móng bè, chi phí thi công móng băng thấp hơn, thời gian thi công nhanh và dễ kiểm soát kỹ thuật. Tuy nhiên, trong trường hợp đất yếu hoặc công trình lớn, móng băng có thể không đảm bảo độ ổn định lâu dài.

    Bản vẽ móng bè chi tiết

    Bản vẽ móng bè đầy đủ bao gồm:

    • Mặt bằng bố trí móng: Thể hiện hình dạng, kích thước toàn bộ bản móng, vị trí dầm móng, cột.
    • Mặt cắt móng: Cắt ngang qua các vị trí điển hình (giữa nhà, qua dầm), thể hiện rõ chiều cao, độ dày các lớp: đất, bê tông lót, bản móng, dầm móng, lớp chống thấm.
    • Bản vẽ bố trí thép: Chi tiết số lượng, chủng loại, đường kính, khoảng cách của thép bản và thép dầm. Thể hiện rõ thép lớp trên, thép lớp dưới, thép gia cường tại các vị trí đặc biệt.
    • Chi tiết cổ cột, bulông neo: Kích thước, cách thức liên kết với thép móng.
    bản vẽ kết cấu móng bè
    Minh hoạ cụ thể bản vẽ kết cấu móng bè

    Nội Thất Sưa chia sẻ một ví dụ cụ thể qua bảng vẽ kết cấu móng bè minh hoạ như trên:

    • Mặt cắt móng (Ví dụ: Mặt cắt H-H): Thể hiện rõ chiều cao, độ dày và vật liệu của tất cả các lớp cấu tạo, từ dưới lên: Đất Laterite > Lớp đệm đá 300mm > Lớp cát khô đầm chặt > Lớp bê tông lót 50mm (vữa 1:3) > Bản móng bê tông cốt thép > Sàn tầng 150mm.
    • Chi tiết kết cấu chịu lực: Thể hiện kích thước và cấu tạo của móng chân cột (foundation footing) và tường bê tông cốt thép 225mm liên kết với bản móng.
    • Thông số vật liệu cụ thể: Ghi chú rõ tỷ lệ trộn bê tông (ví dụ: 1:2:4 cho cột, dầm, sàn), nguồn gốc vật liệu (xi măng, cát, đá) và yêu cầu thi công (ví dụ: đầm chặt cơ học).

    Quy trình thi công móng bè từng bước

    Để đảm bảo móng bè đạt chất lượng, chịu lực tốt và hạn chế tối đa hiện tượng lún nứt trong quá trình sử dụng, việc thi công cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật theo từng bước cụ thể. Dưới đây là cách thi công móng bè tiêu chuẩn gồm 8 bước cơ bản:

    1. Chuẩn bị mặt bằng: Giải phóng mặt bằng, san lấp, đào đất hết phần đất yếu đến cao độ thiết kế.
    2. Định vị và tim cọc: Dùng máy trắc đạc xác định chính xác vị trí, kích thước móng.
    3. Thi công lớp bê tông lót: Đổ bê tông lót dày 100mm, đánh bề mặt phẳng.
    4. Thi công chống thấm (nếu có): Trải màng chống thấm hoặc quét vữa chống thấm.
    5. Lắp đặt cốt thép:
      • Gia công, uốn thép đúng hình dáng thiết kế.
      • Lắp đặt thép bản (lớp dưới trước), đặt con kê để đảm bảo lớp bảo vệ bê tông.
      • Lắp đặt thép dầm móng, liên kết với thép bản.
      • Lắp đặt thép bản lớp trên và các thép gia cường.
    6. Ghép cốp pha: Ghép ván khuôn cho thành bản (nếu có) và dầm móng, đảm bảo chắc chắn, kín khít.
    7. Đổ bê tông:
      • Sử dụng bê tông thương phẩm mác thiết kế (thường từ 250# trở lên).
      • Đổ liên tục, đầm kỹ bằng đầm dùi, tránh phân tầng.
      • Chú ý các góc, vị trí giao nhau giữa dầm và bản.
    8. Bảo dưỡng và tháo cốp pha: Tưới nước bảo dưỡng bê tông ít nhất 7 ngày. Tháo cốp pha dầm sau 14-21 ngày.

    Xem thêm: Sơn epoxy tự san phẳng – Ưu điểm, quy trình thi công & báo giá

    Chi phí làm móng bè

    Chi phí biến động lớn tùy thuộc vào:

    • Quy mô & độ dày móng: Diện tích, chiều dày bản, quy mô hệ dầm.
    • Địa chất: Chi phí xử lý nền, gia cố, hạ mực nước ngầm.
    • Vật liệu: Giá thép, bê tông tại thời điểm thi công.
    • Nhân công: Tùy theo vùng miền.

    Xem thêm: Giá thiết kế nhà bao nhiêu 1m2: Nhà cấp 4, nhà ống 3 tầng, nội thất

    Sưa chia sẻ đến bạn bảng ước tính chi phí làm móng bè theo các yếu tố chính như sau:

    Hạng mục Nội dung định lượng phổ biến Chi phí tham khảo
    Quy mô & độ dày móng Bản móng dày 200-250mm 1.000.000 – 1.400.000 VNĐ/m²
    Bản móng dày 250-300mm 1.400.000 – 1.900.000 VNĐ/m²
    Bản móng dày 300-350mm 1.900.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
    Hệ dầm móng Dầm nhỏ, ít (nhà cấp 4) +150.000 – 300.000 VNĐ/m²
    Dầm lớn, nhiều (nhà 2-3 tầng) +300.000 – 600.000 VNĐ/m²
    Xử lý nền đất yếu Đệm cát, đầm chặt 80.000 – 150.000 VNĐ/m²
    Vải địa kỹ thuật 40.000 – 90.000 VNĐ/m²
    Gia cố cọc cừ tràm 250.000 – 500.000 VNĐ/m²
    Cọc BTCT / khoan nhồi 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ/m² (quy đổi)
    Vật liệu chính Bê tông M250-M300 1.200.000 – 1.600.000 VNĐ/m³
    Thép xây dựng 15.000 – 20.000 VNĐ/kg
    Nhân công Đào đất, coffa, đổ bê tông 180.000 – 350.000 VNĐ/m²

    Lưu ý khi dự toán chi phí:

    • Móng bè thường chiếm khoảng 20% – 40% tổng chi phí xây dựng, tùy điều kiện nền đất và quy mô công trình.
    • Các con số trên chỉ mang tính tham khảo thị trường phổ biến, có thể thay đổi theo thời điểm.
    • Để tính chính xác, cần có bản vẽ thiết kế kết cấu chi tiết nhằm bóc tách khối lượng cụ thể.
    • Nên tham khảo ít nhất 2-3 báo giá nhà thầu để lựa chọn phương án tối ưu về chi phí và chất lượng.

    Xem thêm:

    Báo giá thi công nội thất nhà phố trọn gói mới nhất

    Báo giá thi công nội thất biệt thự cao cấp mới nhất

    Ưu và nhược điểm của móng bè

    Móng bè là giải pháp móng được sử dụng phổ biến cho các công trình có tải trọng lớn hoặc nền đất yếu. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích nổi bật, loại móng này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định về chi phí và kỹ thuật thi công. Dưới đây Sưa Interior đã tổng hợp rõ ràng các ưu và nhược điểm của móng bè giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn:

    Ưu điểm của móng bè

    Được đánh giá cao trong các dự án phức tạp, móng bè sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật quan trọng:

    • Phân bố tải trọng đồng đều, giảm áp lực lên nền đất: Toàn bộ kết cấu công trình được “nằm” trên một tấm bê tông lớn, liền khối. Điều này giúp tải trọng từ cột, tường được trải đều trên toàn bộ diện tích móng, từ đó làm giảm đáng kể áp lực riêng lẻ tác động lên từng điểm của nền đất bên dưới, đặc biệt hiệu quả với đất nền yếu.
    • Hạn chế tối đa lún lệch, đảm bảo độ ổn định cao: Nhờ cơ chế phân bổ tải trọng đều, móng bè giúp hạn chế tối đa hiện tượng lún không đều – nguyên nhân chính dẫn đến nứt tường, hư hỏng kết cấu. Điều này đảm bảo sự ổn định và bền vững lâu dài cho cả công trình.
    • Tích hợp làm sàn tầng hầm, tối ưu hóa thi công: Bản móng đồng thời có thể đóng vai trò là sàn của tầng hầm hoặc tầng trệt. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm vật liệu và thời gian thi công so với việc làm móng và sàn riêng biệt, mà còn tạo ra một cấu trúc ngầm vững chắc.
    • Khả năng chống thấm tốt cho phần kết cấu ngầm: Khi được thi công đúng kỹ thuật với lớp chống thấm chuyên dụng và hệ thống thoát nước hợp lý, móng bè sẽ tạo thành một “lớp áo” bảo vệ hiệu quả, ngăn nước từ đất thấm ngược lên các tầng hầm và kết cấu bên trên.

    Nhược điểm của móng bè

    Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, việc lựa chọn móng bè cũng đặt ra một số thách thức mà chủ đầu tư cần cân nhắc:

    • Chi phí đầu tư ban đầu cao: Do là một khối bê tông cốt thép liền mạch có kích thước lớn, khối lượng vật tư (bê tông, thép) tiêu hao rất lớn, dẫn đến tổng chi phí đầu tư cho phần móng cao hơn hẳn so với các loại móng đơn hay móng băng thông thường.
    • Quy trình thi công phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao: Việc đổ bê tông một khối liền mạch với diện tích lớn đòi hỏi trình độ thi công rất cao. Nếu không kiểm soát tốt quy trình đổ, đầm và bảo dưỡng bê tông, rất dễ xảy ra hiện tượng nứt nhiệt (do chênh lệch nhiệt độ khi đông kết) hoặc các khuyết tật khác làm giảm chất lượng tổng thể của móng.
    • Khó khăn trong việc sửa chữa, gia cố sau này: Một khi móng bè đã hoàn thiện và công trình được xây dựng bên trên, việc kiểm tra, sửa chữa hay gia cố nếu phát sinh vấn đề là cực kỳ khó khăn và tốn kém. Do đó, yêu cầu về chất lượng thi công ngay từ đầu phải được đặt lên hàng đầu.
    • Phụ thuộc vào điều kiện địa chất cụ thể: Mặc dù tốt cho đất yếu, nhưng tại những nơi có mực nước ngầm quá cao hoặc địa tầng phức tạp, việc thi công móng bè có thể gặp nhiều khó khăn như chống thấm ngược, xử lý nước ngầm, làm tăng chi phí và rủi ro.

    Xem thêm: 6 Sai Lầm Khi Chọn Vật Liệu Xây Dựng Gia Chủ Cần Biết

    Lưu ý quan trọng khi thiết kế và thi công móng bè

    Thiết kế và thi công móng bè đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ khâu khảo sát địa chất đến tổ chức thi công thực tế. Các lưu ý kỹ thuật chính bao gồm:

    • Khảo sát địa chất công trình đầy đủ và chính xác: Nhằm xác định đúng đặc điểm nền đất, sức chịu tải và mực nước ngầm, từ đó lựa chọn giải pháp móng bè phù hợp và an toàn.
    • Tuân thủ nghiêm ngặt bản vẽ thiết kế kết cấu: Không tự ý thay đổi kích thước móng, chủng loại và đường kính cốt thép, cũng như mác bê tông so với thiết kế đã được phê duyệt.
    • Kiểm soát chặt chẽ chất lượng vật tư xây dựng: Đảm bảo bê tông đúng cấp phối, đúng mác thiết kế; cốt thép đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và sử dụng đủ khối lượng theo yêu cầu.
    • Thi công đúng quy trình và kỹ thuật: Bố trí cốt thép đúng vị trí, đảm bảo lớp bê tông bảo vệ, đổ bê tông liên tục, đầm chặt và thực hiện bảo dưỡng theo quy định để đạt cường độ tối ưu.
    • Thực hiện hệ thống thoát nước và chống thấm ngay từ giai đoạn móng: Nhằm ngăn ngừa thấm nước cho tầng hầm và khu vực nền móng, bảo vệ kết cấu lâu dài cho công trình.
    kỹ thuật làm móng bè
    Thiết kế và thi công móng bè phải dựa trên khảo sát địa chất chính xác và tính toán kỹ càng

    Sai lầm thường gặp khi làm móng bè

    Trong thực tế thi công, nhiều công trình gặp sự cố về lún nứt hoặc thấm nước xuất phát từ những sai sót ngay ở giai đoạn làm móng bè. Việc nhận biết và tránh các lỗi phổ biến dưới đây sẽ giúp đảm bảo chất lượng móng và độ bền vững lâu dài cho công trình:

    • Không khảo sát địa chất công trình: Dẫn đến đánh giá sai điều kiện nền đất, lựa chọn phương án móng không phù hợp, gây lún nghiêng, nứt tường và mất ổn định kết cấu về lâu dài.
    • Tiết kiệm vật tư không đúng cách: Sử dụng thép có đường kính nhỏ hơn thiết kế, giảm mật độ cốt thép hoặc dùng bê tông mác thấp, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng chịu lực của móng.
    • Thi công không đúng kỹ thuật: Bố trí cốt thép sai vị trí, không đảm bảo lớp bê tông bảo vệ do thiếu con kê, đổ bê tông gián đoạn gây phân tầng, không đầm chặt dẫn đến rỗ tổ ong.
    • Bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài công tác chống thấm: Khiến nước thấm vào tầng hầm hoặc khu vực móng, gây ăn mòn cốt thép và ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.
    • Không bảo dưỡng bê tông đúng quy trình: Làm bê tông không đạt cường độ thiết kế, dễ xuất hiện vết nứt sớm và giảm độ bền lâu dài của móng bè.

    Xem thêm: Những kiêng kỵ về tâm linh khi xây nhà và lỗi phong thủy cần tránh

    Lời kết

    Móng bè là giải pháp nền tảng vững chắc cho những công trình “khó nhằn” trên nền đất yếu hoặc có yêu cầu đặc biệt. Việc hiểu rõ móng bè là gì, cấu tạo, cách thi công và những lưu ý quan trọng sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả kinh tế lâu dài cho công trình.

    Để có được một phương án móng tối ưu, an toàn và hiệu quả về chi phí, Founder & CEO Lê Đức Anh tại Sưa Interior, với kiến thức chuyên môn sâu rộng và đội ngũ kỹ sư kết cấu giàu kinh nghiệm, sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định chính xác ngay từ bước nền móng đầu tiên.

    Liên hệ ngay với Sưa Interior để được kiến trúc sư Lê Anh Đức và đội ngũ tư vấn thiết kế kết cấu và giải pháp móng tối ưu, chính xác và chuyên nghiệp nhất cho dự án của bạn.